| Tiêu chuẩn | BS 5467, BS 6724, BS 6387, BS 7846, IEC 60502 |
|---|---|
| Đánh giá điện áp | 600/1000V (năng lượng thấp) đến 1900/3300V (năng lượng trung bình) |
| Vật liệu dẫn | Đồng (Cu) hoặc nhôm (Al), thắt hoặc rắn |
| Vật liệu cách nhiệt | XLPE hoặc PVC |
| Phạm vi nhiệt độ | -40 °C đến +105 °C (hoạt động); lên đến 250 °C (đối mạch ngắn) |
| Cấu hình cốt lõi | Đơn lõi đến đa lõi (1-5 lõi), với mã hóa màu sắc |
| Giấy chứng nhận | CE, RoHS, UL, ISO, BASEC |
| Phân tích uốn cong | Đường kính cáp 6-8x (ví dụ, 15x để tăng độ linh hoạt) |
| Màu vỏ | Tiêu chuẩn màu đen (có thể tùy chỉnh: màu đỏ, xanh dương, vàng, vv) |