| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại cắm | NEMA 5-15P (3-prong, trái đất) |
| Điện áp định số | 100V-125V AC |
| Lưu lượng điện | 15A |
| Đánh giá năng lượng | Tối đa 1.800W |
| Đường đo dây | 18-12 AWG (0,5mm2-2,5mm2 cắt ngang) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
| Kháng cách nhiệt | ≥ 100 MΩ ở 500V DC |
| Chứng chỉ an toàn | UL, ETL, CSA, FCC, RoHS, REACH |
| Chiều dài cáp | Tiêu chuẩn: 1,5m, 3m, 5m (có thể tùy chỉnh lên đến 10m) |
| Vật liệu nhà ở | PVC, Nylon hoặc Thermoplastic Elastomer (TPE) |